三雨 sān yǔ · tam vũ Hán Việt: tam vũ · Pinyin: sān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 雨 (vũ)Pinyinsān yǔHán Việttam vũCấu tạo三 + 雨 · tam + vũ nghĩa thành phần: tam + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓连续数天降雨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓连续数天降雨。