三霜 sān shuāng · tam sương Hán Việt: tam sương · Pinyin: sān shuāng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 霜 (sương)Pinyinsān shuāngHán Việttam sươngCấu tạo三 + 霜 · tam + sương nghĩa thành phần: tam + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩秋之霜。喻白色。Tân Hoa Tự Điển 1.晩秋之霜。喻白色。