三韓紙 sān hán zhǐ · tam hàn chỉ Hán Việt: tam hàn chỉ · Pinyin: sān hán zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 韓 (hàn) + 紙 (chỉ)Pinyinsān hán zhǐHán Việttam hàn chỉCấu tạo三 + 韓 + 紙 · tam + hàn + chỉ nghĩa thành phần: tam + hàn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即茧纸,也称高丽纸。Tân Hoa Tự Điển 1.即茧纸,也称高丽纸。