三顧 sān gù · tam cố Hán Việt: tam cố · Pinyin: sān gù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 顧 (cố)Pinyinsān gùHán Việttam cốCấu tạo三 + 顧 · tam + cố nghĩa thành phần: tam + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉末刘备三次往隆中访聘诸葛亮; 泛指一再顾访或诚意邀请。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉末刘备三次往隆中访聘诸葛亮。 2.泛指一再顾访或诚意邀请。