三食

sān shí tam thực

Hán Việt: tam thực · Pinyin: sān shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹三餐; 三度日蚀; 指不肖子弟变卖庄园﹑书籍﹑奴婢度日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹三餐。 2.三度日蚀。 3.指不肖子弟变卖庄园﹑书籍﹑奴婢度日。

ja

  • JMdict three meals (a day)