三驅 sān qū · tam khu Hán Việt: tam khu · Pinyin: sān qū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 驅 (khu)Pinyinsān qūHán Việttam khuCấu tạo三 + 驅 · tam + khu nghĩa thành phần: tam + khu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時天子田獵的法度。說法不一,一指一年以三次為度,一指三面驅禽,前開一路,使之可去。唐.魏徵〈論時政疏〉:「樂盤遊,則思三驅以為度,憂懈怠,則思慎始而敬終。」