三鬴
tam phũ
Hán Việt: tam phũ · Pinyin: sān fǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"三釜"; 古代一般年成每人每月的食米数量; 喻菲薄的俸禄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"三釜"。 2.古代一般年成每人每月的食米数量。 3.喻菲薄的俸禄。
Hán Việt: tam phũ · Pinyin: sān fǔ