三鮮
tam tiên
Hán Việt: tam tiên · Pinyin: sān xiān
Tổng quan
ba món tươi (trong nấu ăn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ba món tươi (trong nấu ăn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一般指三種魚鮮或肉片。如:「三鮮餃子」、「三鮮炒麵」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由三种鲜美菜肴制成的食品。俗又称"三仙"。如三鲜汤﹑炒三鲜﹑三鲜饺子等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由三种鲜美菜肴制成的食品。俗又称"三仙"。如三鲜汤﹑炒三鲜﹑三鲜饺子等。
Eng
- CC-CEDICT three fresh ingredients (in cooking)
- Cihui three fresh ingredients (in cooking)