三鳥 sān niǎo · tam điểu Hán Việt: tam điểu · Pinyin: sān niǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 鳥 (điểu)Pinyinsān niǎoHán Việttam điểuCấu tạo三 + 鳥 · tam + điểu nghĩa thành phần: tam + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代神话中西王母身边的三只青鸟。亦为使者的泛称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中西王母身边的三只青鸟。亦为使者的泛称。