三黜 sān chù · tam truất Hán Việt: tam truất · Pinyin: sān chù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 黜 (truất)Pinyinsān chùHán Việttam truấtCấu tạo三 + 黜 · tam + truất nghĩa thành phần: tam + truất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.三次被罢官。 2.形容宦途不利。