上上人
thượng thượng nhân
Hán Việt: thượng thượng nhân · Pinyin: shàng shàng rén
Tổng quan
thượng thượng nhân (術語)念佛者之稱。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thượng thượng nhân (術語)念佛者之稱。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指德行﹑智能或身分最高的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指德行﹑智能或身分最高的人。