上上回

thượng thượng hồi

Hán Việt: thượng thượng hồi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thượng) + (hồi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上上回 hàngshàng huí n. <coll.> the time before last