上上手

shàng shàng shǒu thượng thượng thủ

Hán Việt: thượng thượng thủ · Pinyin: shàng shàng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thượng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前任的更前一任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前任的更前一任。