上上策 thượng thượng sách Hán Việt: thượng thượng sách Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 上 (thượng) + 策 (sách)Hán Việtthượng thượng sáchCấu tạo上 + 上 + 策 · thượng + thượng + sách nghĩa thành phần: thượng + thượng + sách Nghĩa EngCihui 上上策 hàngshàngcè n. the best strategy