上下
thượng hạ
Hán Việt: thượng hạ · Pinyin: shàng xià
Tổng quan
lên xuống | trên dưới | già trẻ | chiều dài | khoảng . Trên dưới; b. Khoảng chừng, độ chừng; c. Toàn thể; 2. Trước (về thời gian): 上星期 Tuần trước; 竊觀上世之君 Trộm xét các vua đời trước (Hán thư); 經乎上世而來者也 Trải qua các đời trước mà truyền lại đến nay (Lã thị xuân thu); 3. Người trên, bậc tôn trưởng: 本乎天者親上 Người lấy trời làm gốc thì thân gần với bề trên (Chu Dịch); 4. Vua, hoàng đế: 上乃慾變此 Nhà vua muốn…
Nghĩa
Việt
- Cihui lên xuống | trên dưới | già trẻ | chiều dài | khoảng . Trên dưới; b. Khoảng chừng, độ chừng; c. Toàn thể; 2. Trước (về thời gian): 上星期 Tuần trước; 竊觀上世之君 Trộm xét các vua đời trước (Hán thư); 經乎上世而來者也 Trải qua các đời trước mà truyền lại đến nay (Lã thị xuân thu); 3. Người trên,…
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.上升下降。《楚辭.屈原.卜居》:「將氾氾若水中之鳧乎?與波上下偷以全吾軀乎?」唐.杜甫〈卜居〉詩:「無數蜻蜓齊上下,一雙鸂鶒對沉浮。」 2.增減。《周禮.秋官.司儀》:「凡四方之賓客,禮儀辭命餼牢賜獻,以二等從其爵而上下之。」《國語.齊語》:「索訟者三禁而不可上下,坐成以束矢。」 3.泛指相對的兩個方向。如高低、尊卑、優劣、天地、神人、古今等,隨文而異。《書經.周官》:「宗伯掌邦禮,治神人、和上下。」《儒林外史》第四一回:「每船兩盞明角燈,一來一往,映著河裡,上下明亮。」 4.左右、相差無幾。唐.韓愈〈與馮宿論文書〉:「有張籍者,年長於翶,而亦學於僕…
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 职位、辈分较高的人和较低的人君臣上下|上下交而其志同也|和上下尊卑等列; 高处与低处;上面与下面。有时具体指天、地,山、泽上下未形,何由考之|畴若予上下草木鸟兽? 3.犹言增减从其爵而上下之; 表示程度的高低,事物的优劣不相上下; 犹言古今篇章博举,通于上下; 犹言前后上下文|上下要相联,首尾要相应; 犹言左右,表示约数一斤上下|五十岁上下。
- Tân Hoa Tự Điển ①职位、辈分较高的人和较低的人君臣上下|上下交而其志同也|和上下尊卑等列。②高处与低处;上面与下面。有时具体指天、地,山、泽上下未形,何由考之|畴若予上下草木鸟兽?③犹言增减从其爵而上下之。④表示程度的高低,事物的优劣不相上下。⑤犹言古今篇章博举,通于上下。⑥犹言前后上下文|上下要相联,首尾要相应。⑦犹言左右,表示约数一斤上下|五十岁上下。
Eng
- CC-CEDICT the top and bottom of sth|the full vertical extent of sth; from top to bottom|to go up and down|before and after (as in 上下文[shang4 xia4 wen2] context)|(used after a quantity) approximately; ... or so|(in a social hierarchy) the high and the low; seniors and juniors (as in 上下和睦[sh…
- Cihui the top and bottom of sth; the full vertical extent of sth; from top to bottom; to go up and down; before and after (as in 上下文 "context"); (used after a quantity) approximately; ... or so; (in a social hierarchy) the high and the low; seniors and juniors (as in 上下和睦 "harmony betw…
ja
- JMdict top and bottom|up and down|high and low|above and below|upper and lower ends
- JMdict top and bottom|high and low|above and below|upper and lower ends|up and down