上不上

thượng bất thượng

Hán Việt: thượng bất thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (bất) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上不上 hàngbushàng r.v. can't fix it (of tools/instruments/etc.); can't get on