上中

shàng zhōng thượng trung

Hán Việt: thượng trung · Pinyin: shàng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上等中的中等,也就是第二等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上等中的中等,也就是第二等。

Eng

  • Cihui 上中 shàngzhōng* attr. upper-middle