上義 shàng yì · thượng nghĩa Hán Việt: thượng nghĩa · Pinyin: shàng yì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 義 (nghĩa)Pinyinshàng yìHán Việtthượng nghĩaCấu tạo上 + 義 · thượng + nghĩa nghĩa thành phần: thượng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 至义,最高的义; 尚义。上,通"尚"。Tân Hoa Tự Điển 1.至义,最高的义。 2.尚义。上,通"尚"。