上乘品质 shàng chéng pǐn zhì·thượng thừa phẩm chất Hán Việt: thượng thừa phẩm chất · Pinyin: shàng chéng pǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 乘 (thừa) + 品 (phẩm) + 質 (chất)Pinyinshàng chéng pǐn zhìHán Việtthượng thừa phẩm chấtCấu tạo上 + 乘 + 品 + 質 · thượng + thừa + phẩm + chất nghĩa thành phần: thượng + thừa + phẩm + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chất lượng tuyệt hảoĐứcHandedict ausgezeichnete Qualität Từ liên quan Gần nghĩa上乘密宗 · 上乘瑜伽 · 品质证明 · 上乘禪 · 品质上 · 品质优良的 · 品质下降 · 品质优异