品质下降

pǐn zhì xià jiàngphẩm chất hạ hàng

Hán Việt: phẩm chất hạ hàng · Pinyin: pǐn zhì xià jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 下 (hạ) + 降 (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 suy giảm phẩm chất

Đức

  • Handedict verschlechtern

Từ liên quan

Gần nghĩa

下降趋势 · 品质证明 · 下降的 · 下降者 · 品质上 · 品质优良的 · 下降气流 · 下降运动