品质证明

phẩm chất chứng minh

Hán Việt: phẩm chất chứng minh

Tổng quan

dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc), (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo, đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc), (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhậ

Cấu tạo: 品 (phẩm) + 質 (chất) + 證 (chứng) + 明 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứng nhận chất lượng
  • Tần suất từ dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc), (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo, đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc), (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hallmark

Eng

  • Tần suất từ hallmark

Từ liên quan

Gần nghĩa

证明合法 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 品质上 · 品质优良的