品質證明

phẩm chất chứng minh

Hán Việt: phẩm chất chứng minh

Tổng quan

dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc), (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo, đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc), (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất

Cấu tạo: (phẩm) + (chất) + (chứng) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu xác nhận tiêu chuẩn (của vàng bạc), (nghĩa bóng) dấu xác nhận phẩm chất, dấu hiệu xác nhận tiêu chuẩn sự đảm bảo, đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn (vàng bạc), (nghĩa bóng) xác nhận tiêu chuẩn, xác nhận phẩm chất; đảm bảo phẩm chất