上九

shàng jiǔ thượng cửu

Hán Việt: thượng cửu · Pinyin: shàng jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (cửu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.易卦第六位的陽爻,稱為「上九」。《易經.乾卦.上九》:「亢龍有悔。」 2.俗稱重陽節。 3.古代以陰曆每月的二十九日為「上九」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易》卦在第六位的阳爻叫上九。 2.喻道德学问最高的人。 3.农历九月九日为重阳,古称上九。 4.古以农历每月二十九日为上九。参见"下九"。

Eng

  • Cihui 上九 hàngjiǔ n. 1. ninth day of the ninth lunar month 2. 29th day of each lunar month