上事

shàng shì thượng sự

Hán Việt: thượng sự · Pinyin: shàng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正业; 指君事,国事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正业。 2.指君事,国事。