上仁

shàng rén thượng nhân

Hán Việt: thượng nhân · Pinyin: shàng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 至仁; 指最仁爱的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.至仁。 2.指最仁爱的人。