上件 shàng jiàn · thượng kiện Hán Việt: thượng kiện · Pinyin: shàng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 件 (kiện)Pinyinshàng jiànHán Việtthượng kiệnCấu tạo上 + 件 · thượng + kiện nghĩa thành phần: thượng + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹上述。Tân Hoa Tự Điển 1.犹上述。