上價 shàng jià · thượng giá Hán Việt: thượng giá · Pinyin: shàng jià Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 價 (giá)Pinyinshàng jiàHán Việtthượng giáCấu tạo上 + 價 · thượng + giá nghĩa thành phần: thượng + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"上贾"。