上體
thượng thể
Hán Việt: thượng thể · Pinyin: shàng tǐ
Tổng quan
thân trên: nửa thân trên
Nghĩa
Việt
- Cihui thân trên: nửa thân trên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的上身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人的上身。
Eng
- Cihui 上體 hàngtǐ n. <wr.> upper part of the body
ja
- JMdict upper body