上例 shàng lì · thượng lệ Hán Việt: thượng lệ · Pinyin: shàng lì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 例 (lệ)Pinyinshàng lìHán Việtthượng lệCấu tạo上 + 例 · thượng + lệ nghĩa thành phần: thượng + lệ Nghĩa jaJMdict above example