上信 shàng xìn · thượng tín Hán Việt: thượng tín · Pinyin: shàng xìn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 信 (tín)Pinyinshàng xìnHán Việtthượng tínCấu tạo上 + 信 · thượng + tín nghĩa thành phần: thượng + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指七﹑八月东北信风。Tân Hoa Tự Điển 1.指七﹑八月东北信风。