上個

shàng gethượng cá

Hán Việt: thượng cá · Pinyin: shàng ge

Tổng quan

đầu tiên (trong hai phần)

Cấu tạo: 上 (thượng) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tuần...) trước
  • Cihui trước
  • Cihui phía trên
  • Tần suất từ qua

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prev

Eng

  • Cihui first (of two parts); last (week etc); previous; the above
  • Tần suất từ first (of two parts); last (week etc); previous; the above

Đức

  • Handedict letzter

Từ liên quan

Gần nghĩa

上個月 · 上個星期 · 上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上乘 · 上書