上僂 shàng lóu · thượng lũ Hán Việt: thượng lũ · Pinyin: shàng lóu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 僂 (lũ)Pinyinshàng lóuHán Việtthượng lũCấu tạo上 + 僂 · thượng + lũ nghĩa thành phần: thượng + lũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背上部弯曲。Tân Hoa Tự Điển 1.背上部弯曲。