上備 shàng bèi · thượng bị Hán Việt: thượng bị · Pinyin: shàng bèi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 備 (bị)Pinyinshàng bèiHán Việtthượng bịCấu tạo上 + 備 · thượng + bị nghĩa thành phần: thượng + bị