上僭

shàng jiàn thượng tiếm

Hán Việt: thượng tiếm · Pinyin: shàng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tiếm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓越位踰制,冒用高于自己身份的名义﹑礼仪或器物等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓越位踰制,冒用高于自己身份的名义﹑礼仪或器物等。