上儀 shàng yí · thượng nghi Hán Việt: thượng nghi · Pinyin: shàng yí Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 儀 (nghi)Pinyinshàng yíHán Việtthượng nghiCấu tạo上 + 儀 · thượng + nghi nghĩa thành phần: thượng + nghi