上先

shàng xiān thượng tiên

Hán Việt: thượng tiên · Pinyin: shàng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言起初。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言起初。