上光
thượng quang
Hán Việt: thượng quang · Pinyin: shàng guāng
Tổng quan
men, nước men (đồ sứ, đò gốm), đồ gốm tráng men, nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...), vẻ đờ đẫn (của mắt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp băng, lớp nước đá, lắp kính, bao bằng kính, tráng men; làm láng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 láng bóng
- Tần suất từ men, nước men (đồ sứ, đò gốm), đồ gốm tráng men, nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...), vẻ đờ đẫn (của mắt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp băng, lớp nước đá, lắp kính, bao bằng kính, tráng men; làm láng, đánh bóng, làm mờ (mắt), đờ ra, đờ đẫn ra (mắt) sự lắp kính, sự tráng men (đồ gốm), sự làm láng (vải, da...), sự đánh bóng
- Biên soạn 上光 hàngguāng v.o. 1. glaze; polish 2. <photo.> ferrotype
Mainland
- Kaggle Zh-Vi glaze
Eng
- Cihui 上光 hàngguāng v.o. 1. glaze; polish 2. <photo.> ferrotype
- Tần suất từ 上光 hàngguāng v.o. 1. glaze; polish 2. <photo.> ferrotype
Đức
- Handedict lackieren