上兌

shàng duì thượng đoái

Hán Việt: thượng đoái · Pinyin: shàng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时向政府交纳捐官银两叫"上兑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时向政府交纳捐官银两叫"上兑"。