上典 shàng diǎn · thượng điển Hán Việt: thượng điển · Pinyin: shàng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 典 (điển)Pinyinshàng diǎnHán Việtthượng điểnCấu tạo上 + 典 · thượng + điển nghĩa thành phần: thượng + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最隆重的典礼; 指上世的典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.最隆重的典礼。 2.指上世的典籍。