上冢 shàng zhǒng · thượng trủng Hán Việt: thượng trủng · Pinyin: shàng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 冢 (trủng)Pinyinshàng zhǒngHán Việtthượng trủngCấu tạo上 + 冢 · thượng + trủng nghĩa thành phần: thượng + trủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"上冢"; 指首辅,朝廷大臣。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上冢"。 2.指首辅,朝廷大臣。