上冪 thượng mịch Hán Việt: thượng mịch Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 冪 (mịch)Hán Việtthượng mịchCấu tạo上 + 冪 · thượng + mịch nghĩa thành phần: thượng + mịch Nghĩa EngCihui 上冪 hàngmì n. superpower