上冬

shàng dōng thượng đông

Hán Việt: thượng đông · Pinyin: shàng dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初冬,即农历十月。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初冬,即农历十月。

Eng

  • Cihui 上冬 hàngdōng n. last winter

ja

  • JMdict tenth month of the lunar calendar