上凍

shàng dòng thượng đống

Hán Việt: thượng đống · Pinyin: shàng dòng

Tổng quan

đóng băng: đông cứng

Cấu tạo: (thượng) + (đống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng băng: đông cứng
  • Cihui đóng băng; đông cứng。結冰;因冷凝結。 今年冬天不冷,快到冬至了還沒上凍。 mùa đông năm nay không lạnh lắm, sắp đến đông chí rồi mà vẫn chưa đóng băng. 地上了凍了。 mặt đất đóng băng rồi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凍結。如:「天寒,這東西上凍得好快。」

Eng

  • Cihui 上凍 hàngdòng* v.o. freeze