上則 shàng zé · thượng tắc Hán Việt: thượng tắc · Pinyin: shàng zé Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 則 (tắc)Pinyinshàng zéHán Việtthượng tắcCấu tạo上 + 則 · thượng + tắc nghĩa thành phần: thượng + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹上策。Tân Hoa Tự Điển 1.犹上策。