上券
thượng khoán
Hán Việt: thượng khoán · Pinyin: shàng quàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 右券,右契。券,指契约。券分左右,订约双方各执其一,而以右券为上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.右券,右契。券,指契约。券分左右,订约双方各执其一,而以右券为上。
Hán Việt: thượng khoán · Pinyin: shàng quàn