上剎 shàng shā · thượng sát Hán Việt: thượng sát · Pinyin: shàng shā Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 剎 (sát)Pinyinshàng shāHán Việtthượng sátCấu tạo上 + 剎 · thượng + sát nghĩa thành phần: thượng + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称佛寺。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称佛寺。