上則 shàng zé · thượng tắc Hán Việt: thượng tắc · Pinyin: shàng zé Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 則 (tắc)Pinyinshàng zéHán Việtthượng tắcCấu tạo上 + 則 · thượng + tắc nghĩa thành phần: thượng + tắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上策。《文選.揚雄.劇秦美新》:「斯天下之上則已,庶可試哉!」