上功 shàng gōng · thượng công Hán Việt: thượng công · Pinyin: shàng gōng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 功 (công)Pinyinshàng gōngHán Việtthượng côngCấu tạo上 + 功 · thượng + công nghĩa thành phần: thượng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最高的功绩; 崇尚劳作或功绩。上,通"尚"。Tân Hoa Tự Điển 1.最高的功绩。 2.崇尚劳作或功绩。上,通"尚"。