上務

shàng wù thượng vụ

Hán Việt: thượng vụ · Pinyin: shàng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 首要任务;头等大事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首要任务;头等大事。