上動 shàng dòng · thượng động Hán Việt: thượng động · Pinyin: shàng dòng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 動 (động)Pinyinshàng dòngHán Việtthượng độngCấu tạo上 + 動 · thượng + động nghĩa thành phần: thượng + động