上勁
thượng kính
Hán Việt: thượng kính · Pinyin: shàng jìn
Tổng quan
hăng hái: phấn khởi
Nghĩa
Việt
- Cihui hăng hái: phấn khởi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 加劲;起劲; 谓妓女献媚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.加劲;起劲。 2.谓妓女献媚。
Eng
- Cihui 上勁 shàngjìn v.o. <coll.> 1. be attracted to; show interest in 2. do with gusto